Sim Mobifone

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 090.565.7777 179.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
2 093.2225999 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
3 09021.00000 125.000.000 Mobifone Sim ngũ quý Đặt mua
4 0937.22.6789 123.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
5 0909.22.77.99 155.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
6 0909.223.999 116.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
7 090.7757777 279.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
8 0939.96.96.96 279.000.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
9 0936.16.9999 555.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
10 0938.57.58.59 79.000.000 Mobifone Sim tiến lên đôi Đặt mua
11 093.1662222 110.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
12 0905.12.6688 46.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
13 0939.02.8888 333.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
14 0903.883.666 68.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
15 0908.16.6789 139.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
16 09.343.23456 93.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
17 0903.31.9999 468.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
18 0938.16.0000 30.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
19 0901.338.555 19.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
20 09.357.16666 168.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
21 0931.222.999 234.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
22 0908.66.3366 79.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
23 0909.511.666 36.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
24 0907.877778 68.000.000 Mobifone Sim ông địa Đặt mua
25 0909.356.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
26 0903.47.3333 93.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
27 0939.28.6789 139.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
28 0936.76.9999 410.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
29 0933.89.6789 179.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
30 0901.288.886 48.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
31 0939.888.999 1.666.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
32 0935.33.6666 368.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
33 0909.395.666 43.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
34 093.166.3456 42.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
35 0937.666666 2.688.000.000 Mobifone Sim lục quý Đặt mua
36 0935.22.6688 155.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
37 0901.63.6789 129.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
38 0938.179.666 46.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
39 0905.333333 1.500.000.000 Mobifone Sim lục quý Đặt mua
40 0935.789999 555.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
41 0909.811.666 46.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
42 0933.47.8888 250.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
43 0909.54.6666 188.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
44 0933.899998 145.000.000 Mobifone Sim đối Đặt mua
45 0936.999999 7.900.000.000 Mobifone Sim lục quý Đặt mua
46 0935.789.666 68.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
47 093.76.23456 88.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
48 0934.368.666 40.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
49 090.11.56789 599.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
50 0936.31.6789 110.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087