Sim Mobifone

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0931.994.999 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
2 090.321.6868 79.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
3 0907.877778 68.000.000 Mobifone Sim ông địa Đặt mua
4 0903.883.666 68.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
5 0908.599.888 65.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
6 0936.88888.5 99.000.000 Mobifone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
7 0789.988889 99.000.000 Mobifone Sim đối Đặt mua
8 07.9999.3456 79.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
9 093.76.23456 88.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
10 0909.356.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
11 0906.339.888 68.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
12 0936.87.2222 79.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
13 0778.888.668 68.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
14 0905.33.55.66 52.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
15 090.1.3.5.7.9.11 55.000.000 Mobifone Sim tự chọn Đặt mua
16 090.799.3456 52.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
17 0903.199.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
18 09.343.23456 93.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
19 0909.292299 55.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
20 0904.989.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
21 093.2225999 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
22 0902.88888.1 88.000.000 Mobifone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
23 090.11.01234 50.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
24 0933.33.11.88 58.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
25 0903.47.3333 93.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
26 0907.16.1111 55.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
27 0938.57.58.59 79.000.000 Mobifone Sim tiến lên đôi Đặt mua
28 0935.789.666 68.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
29 0908.66.3366 79.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
30 0899.669.669 64.500.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
31 0899.689.689 59.500.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
32 0907.818.666 59.500.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
33 0775.889.889 59.500.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
34 0783.75.75.75 64.500.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
35 0899.66.2222 84.500.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
36 0899.668.999 74.500.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
37 0776.898.999 67.500.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
38 0799.696.999 59.500.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
39 0899.69.3333 64.500.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
40 0787.889.889 69.500.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
41 0899.686.999 69.500.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
42 0899.66.1111 64.500.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
43 0765.96.96.96 94.500.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
44 0799.567.999 54.500.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
45 0769.33.66.88 89.500.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
46 0899.00.1111 64.500.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
47 0899.68.1111 64.500.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
48 0899.01.01.01 79.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
49 0901.049.053 74.500.000 Mobifone Sim tự chọn Đặt mua
50 0899.00.2222 64.500.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087