Sim Mobifone

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0901.63.6789 129.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
2 0936.16.9999 555.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
3 0901.999.111 106.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
4 0908.61.6789 139.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
5 0778.777.999 168.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
6 0939.888.999 1.666.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
7 0909.22.77.99 155.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
8 0938.111111 999.000.000 Mobifone Sim lục quý Đặt mua
9 0933.89.6789 179.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
10 0909.25.25.25 333.000.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
11 09038.55555 520.000.000 Mobifone Sim ngũ quý Đặt mua
12 0909.898.999 456.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
13 0903.000.111 179.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
14 0906.51.6666 199.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
15 0936.777777 2.222.000.000 Mobifone Sim lục quý Đặt mua
16 0908.16.6789 139.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
17 09.357.16666 168.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
18 0935.22.6688 155.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
19 090.11.56789 599.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
20 0937.22.6789 123.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
21 0939.02.8888 333.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
22 0909.223.999 116.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
23 0899.977779 110.000.000 Mobifone Sim thần tài Đặt mua
24 0936.999999 7.900.000.000 Mobifone Sim lục quý Đặt mua
25 0902.363333 160.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
26 0939.28.6789 139.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
27 0909.36.2222 139.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
28 0931.222.999 234.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
29 090.37.23456 110.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
30 090.7757777 279.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
31 0903.31.9999 468.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
32 0939.96.96.96 279.000.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
33 0779.222.999 115.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
34 093.1662222 110.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
35 0909.18.3333 168.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
36 0935.999.333 112.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
37 0909.29.6666 399.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
38 090.565.7777 179.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
39 0935.33.6666 368.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
40 0936.76.9999 410.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
41 0905.333333 1.500.000.000 Mobifone Sim lục quý Đặt mua
42 09021.00000 125.000.000 Mobifone Sim ngũ quý Đặt mua
43 0707.70.7777 279.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
44 0903.22.2299 139.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
45 0937.666666 2.688.000.000 Mobifone Sim lục quý Đặt mua
46 0935.789999 555.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
47 0933.899998 145.000.000 Mobifone Sim đối Đặt mua
48 09.39.38.79.79 199.000.000 Mobifone Sim thần tài Đặt mua
49 0909.12.9999 888.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
50 0933.47.8888 250.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087