Sim Mobifone

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0829.81.9999 120.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
2 0856.00.3333 35.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
3 0915.77.00.55 7.500.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
4 0916.555.666 488.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
5 0913.999.222 139.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
6 09.1234.8555 39.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
7 0855.22.88.99 55.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
8 0919.551.888 55.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
9 094.8888888 7.799.000.000 Vinaphone Sim thất quý Đặt mua
10 09148.55555 386.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
11 0913.44.5555 168.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
12 0947.11.8888 286.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
13 0916.979.888 93.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
14 09.1976.1666 26.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
15 0917.111.888 222.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
16 0911.30.8888 279.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
17 0888.778.999 68.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
18 0913.121999 93.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
19 0916.277.999 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
20 091797.8899 30.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
21 091.666.3939 88.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
22 0916.08.9999 388.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
23 09185.00000 139.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
24 0949.42.5555 89.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
25 091.8822666 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
26 085.8899999 799.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
27 0913.898899 99.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
28 0913.000.333 199.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
29 0915.99.9988 95.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
30 0919.226.868 179.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
31 08122.88888 555.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
32 0916.99999.5 119.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
33 0915.57.3333 95.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
34 0911.89.6789 179.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
35 09.1234.3333 299.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
36 0946.222.888 179.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
37 0916.14.8888 234.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
38 088886.3456 50.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
39 0919.58.6666 345.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
40 09193.55555 520.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
41 0944.788.788 62.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
42 09.1978.7777 255.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
43 094.789.6688 59.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
44 0943.38.38.38 210.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
45 0915.993.993 79.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
46 0888.9999.89 259.000.000 Vinaphone Sim tứ quý giữa Đặt mua
47 091.345.1111 115.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
48 0918.03.6666 210.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
49 0912.69.3333 168.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
50 0913.58.3333 168.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087