Sim Viettel

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 092.186.7777 105.000.000 Vietnamobile Sim tứ quý Đặt mua
2 0928.53.69.69 3.290.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
3 0926.00.51.51 840.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
4 0926.18.29.29 2.240.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
5 0926.11.33.77 10.200.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
6 0926.00.41.41 940.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
7 0926.55.11.44 1.240.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
8 0926.11.99.00 2.240.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
9 0926.22.71.71 1.040.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
10 0926.55.22.99 6.150.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
11 0926.24.59.59 1.740.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
12 0926.08.07.07 2.240.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
13 0926.00.66.99 16.000.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
14 0926.72.02.02 840.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
15 0926.11.40.40 840.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
16 0926.22.44.11 1.240.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
17 0926.11.77.44 1.240.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
18 0926.22.01.01 1.440.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
19 0926.07.78.78 3.290.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
20 0926.00.77.88 16.000.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
21 0926.22.66.00 2.240.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
22 0926.11.99.44 1.240.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
23 0926.55.00.44 1.240.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
24 0926.46.59.59 1.740.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
25 0926.11.75.75 1.740.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
26 0926.65.33.77 840.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
27 0926.00.77.55 2.240.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
28 0926.09.49.49 2.240.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
29 0926.15.3339 1.240.000 Vietnamobile Sim thần tài Đặt mua
30 0926.32.29.29 2.240.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
31 0926.55.01.01 840.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
32 0926.55.00.22 2.240.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
33 0926.00.22.99 13.000.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
34 0928.08.23.23 840.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
35 0926.00.98.98 3.290.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
36 0926.08.06.06 2.240.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
37 0926.64.00.88 629.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
38 0926.322.000 1.440.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
39 0926.16.13.13 1.240.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
40 0926.11.77.00 1.740.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
41 0926.65.00.77 629.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
42 0925.60.1939 629.000 Vietnamobile Sim thần tài Đặt mua
43 0926.22.30.30 1.240.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
44 0928.00.66.33 2.240.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
45 0928.00.16.16 2.240.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
46 0926.22.64.64 840.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
47 0926.22.00.22 6.650.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
48 0926.22.33.00 2.240.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
49 0926.11.00.88 3.290.000 Vietnamobile Sim kép Đặt mua
50 0928.00.41.41 840.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
Mọi người cũng tìm kiếm
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087