Sim Viettel

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0915.77.00.55 7.500.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
2 0856.00.3333 35.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
3 0829.81.9999 120.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
4 0919.377.999 99.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
5 0943.666.999 310.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
6 0919.224.666 26.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
7 091.666.3939 88.000.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
8 0919.66.3366 99.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
9 08122.88888 555.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
10 09191.33333 500.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
11 0943.38.38.38 210.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
12 0941.988889 58.000.000 Vinaphone Sim đối Đặt mua
13 0919.22.3333 250.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
14 09.15.14.14.14 150.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
15 0917.556688 125.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
16 0913.999.222 139.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
17 0912.78.3333 155.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
18 091.8822666 79.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
19 0912.86.5555 279.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
20 0911.89.6789 179.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
21 0913.44.5555 168.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
22 0915.155.999 110.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
23 0913.58.3333 168.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
24 0917.33.5678 55.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
25 0919.81.89.89 65.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
26 0888.12.3456 456.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
27 0912.69.3333 168.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
28 0919.58.6666 345.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
29 0946.222.888 179.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
30 09.1996.1990 28.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
31 09.1978.7777 255.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
32 0948.22.66.99 40.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
33 0888.9999.89 259.000.000 Vinaphone Sim tứ quý giữa Đặt mua
34 0916.555555 2.222.000.000 Vinaphone Sim lục quý Đặt mua
35 0888.666.999 888.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
36 0915.688.777 26.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
37 0946.90.90.90 160.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
38 0913.99.6789 310.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
39 091.3366888 345.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
40 094.789.6688 59.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
41 0919.333.777 255.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
42 091.789.8666 59.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
43 0946.111.666 155.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
44 091.141.7777 110.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
45 0913.779.779 399.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
46 09.1994.6789 188.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
47 0888.22.33.99 63.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
48 09122.99999 2.222.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
49 0911.30.8888 279.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
50 091.58.23456 110.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
Mọi người cũng tìm kiếm
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087