Sim Viettel

Đầu số
Tất cả
Khoảng giá
STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0968.68.68.68 12.000.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
2 09.7777.9999 8.000.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
3 0982.888888 7.270.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
4 09.89.89.89.89 7.220.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
5 033.888.8888 6.800.209.000 Viettel Sim thất quý Đặt mua
6 0398.3999.12 6.507.209.000 Viettel Sim tam hoa giữa Đặt mua
7 0866.888888 6.460.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
8 0989.666666 6.270.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
9 03.79.79.79.79 6.160.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
10 0382.555.555 6.000.209.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
11 037.9999999 5.900.000.000 Viettel Sim thất quý Đặt mua
12 09.8.7.6.5.4.3.2.1 5.500.000.000 Viettel Sim tự chọn Đặt mua
13 0979.777777 5.500.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
14 0345.999.999 5.040.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
15 0973.777777 4.950.209.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
16 097.5555555 4.670.000.000 Viettel Sim thất quý Đặt mua
17 0866.999999 4.500.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
18 032.9999999 3.900.000.000 Viettel Sim thất quý Đặt mua
19 039.666.6666 3.800.209.000 Viettel Sim thất quý Đặt mua
20 096.3333333 3.650.000.000 Viettel Sim thất quý Đặt mua
21 096.2222222 3.500.000.000 Viettel Sim thất quý Đặt mua
22 0366.888.888 3.300.209.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
23 0986.555555 3.200.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
24 0973.666666 3.000.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
25 08686.88888 3.000.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
26 0988.799999 2.750.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
27 0978.777777 2.670.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
28 0989.333333 2.600.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
29 098.4444444 2.500.000.000 Viettel Sim thất quý Đặt mua
30 0988.000.000 2.500.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
31 0969.456789 2.500.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
32 09818.99999 2.399.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
33 096.97.99999 2.300.209.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
34 098.2345678 2.200.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
35 0988.93.9999 2.000.209.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
36 036.3456789 2.000.209.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
37 0392.999999 2.000.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
38 0981.555555 2.000.000.000 Viettel Sim lục quý Đặt mua
39 0988.80.8888 2.000.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
40 03568.99999 1.999.209.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
41 0986.666.888 1.999.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
42 0972.34.5678 1.900.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
43 09.6789.8888 1.900.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
44 09717.99999 1.800.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
45 032.6666666 1.800.000.000 Viettel Sim thất quý Đặt mua
46 097.3899999 1.799.309.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
47 09892.88888 1.799.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
48 09867.88888 1.699.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
49 096.5588888 1.666.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
50 09685.88888 1.650.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
Mọi người cũng tìm kiếm
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087